Logo

Tiếng Anh 6 Unit 1: Lời giải bài tập sách giáo khoa

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Grettings trang 10-19 SGK. Giới thiệu với các em những kiến thức cơ bản nhất trong Tiếng Anh đó là lời chào khi gặp nhau, cách hỏi tên, tuổi, sức khỏe, nơi sống và trả lời
-/-
0 lượt đánh giá
Chia sẻ qua

Tổng hợp đầy đủ lời giải chi tiết các bài tập và phần dịch bài của Unit 1 Tiếng Anh 6. Nội dung gồm: Hello trang 10-13, Good morning trang 14-16, How old are you? trang 17-19. Giúp các em tham khảo và chuẩn bị cho bài giảng sắp tới của mình. Mời các em tham khảo bài viết dưới đây.

Giải bài tập SGK Tiếng Anh 6:

1. Unit 1: Greetings

1.1. Hello (trang 10-13 SGK) 

Listen and repeat (Lắng nghe và lặp lại)

- Hello: chào

- Hi: chào

Practice (Luyện tập/ Thực hành)

a) Say "Hello" to your classmates: (nói "Hello" với các bạn cùng lớp của em.)

b) Say "Hi" to your classmates: (nói "Hi" với các bạn cùng lớp của em.)

Listen and repeat (Lắng nghe và lặp lại)

I am Lan. (Tôi là Lan.)

I am Nga. (Tôi là Nga.)

My name is Ba. (Tên của tôi là Ba.)

My name is Nam. (Tên của tôi là Nam.)

Practice with a group (Thực hành với một nhóm)

a) I am ...: Tôi là ...

b) My name is ...: Tên của tôi là ....

Listen and repeat (Lắng nghe và lặp lại)

Hướng dẫn dịch:

Ba: Chào Lan.

Lan: Chào Ba.

Ba: Bạn khỏe không?

Lan: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Còn bạn?

Ba: Mình khỏe, cảm ơn.

Practice with a partner (Thực hành với bạn cùng học)

Gợi ý:

a)

Mr Hung: Hello, Miss Hoa.

Miss Hoa: Hello, Mr Hung. How are you?

Mr Hung: I'm fine, thanks. And you?

Miss Hoa: Fine, thanks.

b)

Nam: Hi, Nga.

Nga: Hello, Nam. How are you?

Nam: I'm fine, thanks. And you?

Nga: Fine, thanks.

Write in your exercise book (Viết vào vở bài tập của em)

Nam: Hello, Lan.

How are you?

Lan: Hi, I'm fine.

Remember (Ghi nhớ)

1.2. Good morning (trang 14-16 SGK)

Listen and repeat (Lắng nghe và lặp lại)

Good morning: Chào buổi sáng

Good afternoon: Chào buổi trưa

Good evening: Chào buổi chiều

Good night: Chào buổi tối (Chúc ngủ ngon)

Bye: Tạm biệt

Goodbye: Tạm biệt

Practice with a partner (Thực hành với một bạn cùng lớp)

Good morning

Good afternoon

Good evening

Good night

Listen and repeat (Lắng nghe và lặp lại)

Hướng dẫn dịch:

a)

Cô Hoa: Chào buổi sáng các em.

Học sinh: Chào buổi sáng cô Hoa.

Cô Hoa: Các em có khỏe không?

Học sinh: Chúng em khỏe, cảm ơn cô.

Cô có khỏe không?

Cô Hoa: Cô khỏe, cảm ơn các em.

Tạm biệt.

Học sinh: Tạm biệt cô.

Hướng dẫn dịch:

b)

Mẹ: Chúc con ngủ ngon, Lan.

Lan: Chúc mẹ ngủ ngon.

Write (Viết)

Lan: Good afternoon, Nga.

Nga: Good afternoon, Lan.

Lan: How are you?

Nga: I'm fine, thanks.

And you?

Lan: Fine, thanks.

Nga: Goodbye.

Lan: Goodbye.

Play with words (Chơi với chữ)

Remember (Ghi nhớ)

1.3. How old are you? (trang 17-19 SGK)

Các em CLICK vào file tải miễn phí bên dưới để xem full lời giải bài tập chi tiết phần How old are you.

----------------------------------------

→ Link tải miễn phí giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 6 Unit 1:

Ngoài nội dung trên, các em xem và tham khảo thêm các môn học khác được chia theo từng khối lớp tại chuyên trang của chúng tôi.

Chia sẻ bởi:Trang Trang
Đánh giá bài viết
Chia sẻ qua

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG HDC VIỆT NAM

Tầng 3, toà nhà S3, Vinhomes Skylake, đường Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội

Fanpage:

Tailieu.com
DMCA.com Protection Status
All content Copyright © 2020 Tailieu.com